Philokalia1“Philokalia”** xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ và có thể được chiết tự như sau:- **”Philo” (φίλο)**: bắt nguồn từ **”philia”**, nghĩa là **tình yêu** — đặc biệt là tình yêu mang tính bạn hữu, yêu mến điều thiện, điều đẹp. – **”Kalia” (καλία)**: là dạng biến âm của **”kalos” (καλός)**, có nghĩa là **cái đẹp**, **điều tốt lành**, **sự cao quý**. 👉 **Philokalia = Tình yêu cái đẹp**, nhưng không chỉ là cái đẹp hình thức, mà là **cái đẹp thiêng liêng**, **cái đẹp của linh hồn**, **cái đẹp của sự thánh thiện**. Trong bối cảnh của tuyển tập này, đó là tình yêu đối với **sự thánh thiện, sự chiêm niệm, và sự kết hợp với Thiên Chúa**. Thật thú vị là trong truyền thống Hy Lạp cổ điển, “kalos” không chỉ nói đến vẻ đẹp bên ngoài mà còn bao hàm **đức hạnh nội tâm** — một vẻ đẹp toàn diện của con người. Vì vậy, Philokalia không chỉ là một tuyển tập sách, mà còn là **lời mời gọi yêu mến vẻ đẹp của linh hồn được thanh luyện và kết hiệp với Thiên Chúa**. là một tuyển tập các trước tác thiêng liêng được biên soạn từ thế kỷ IV đến thế kỷ XV bởi các bậc thầy thiêng liêng của truyền thống Kitô giáo Đông phương. Bộ sách này được hai tu sĩ Hy Lạp là Thánh Nicodemos Núi Thánh Athos (1749–1809) và Thánh Makarios thành Corinth (1731–1805) sưu tập vào thế kỷ XVIII, và lần đầu tiên xuất bản tại Venice năm 1782.
Ấn bản thứ hai được phát hành tại Athens năm 1893, bổ sung thêm một số văn bản về cầu nguyện của Thượng phụ Callistos, vốn không có trong ấn bản đầu. Ấn bản thứ ba gồm năm tập, do Nhà xuất bản Astir tại Athens phát hành trong giai đoạn 1957–1963. Bản dịch tiếng Anh hiện nay dựa trên ấn bản này, và cũng được dự định gồm năm tập, nhằm bao gồm toàn bộ các văn bản có trong ba ấn bản Hy Lạp nguyên thủy.
Những khác biệt so với bản gốc Hy Lạp
Bản dịch này có bốn điểm sai khác chính:
- Không giữ lại lời dẫn nhập của Thánh Nicodemos, và các chú thích mở đầu mỗi văn bản đã được biên soạn lại.
- Ở những nơi có bản văn đáng tin cậy hơn được phát hiện sau này, bản dịch sử dụng các bản đó và ghi chú rõ trong phần giới thiệu tương ứng.
- Tác phẩm Về Cầu Nguyện, trước đây được gán cho Thánh Neilos, nay được quy về Evagrios theo chứng cứ mới.
- Văn bản thuộc về Thánh Antôn Cả mở đầu bản Hy Lạp được chuyển vào phần phụ lục, cùng với phần giải thích lý do.
Tuy nhiên, không có đoạn nào bị loại bỏ, dù có nghi ngờ về tác giả. Điều cốt yếu không nằm ở danh tính của người viết, mà ở việc liệu văn bản đó có thuộc về truyền thống linh đạo mà toàn bộ Philokalia đại diện hay không.
Ảnh hưởng và các bản dịch
Tất cả các văn bản trong Philokalia nguyên bản đều viết bằng tiếng Hy Lạp, trừ hai tác phẩm gốc Latinh được dịch sang Hy Lạp từ thời Byzantine. Tác phẩm nhanh chóng vượt khỏi phạm vi Hy Lạp: Thánh Paisii Velichkovsky (1722–1794), một tu sĩ Nga từng sống tại Athos rồi định cư ở Moldavia, đã dịch một phần Philokalia sang tiếng Slavonic, xuất bản tại Moscow năm 1793 dưới nhan đề Dobrotolublye. Tác phẩm này ảnh hưởng sâu rộng tới đời sống thiêng liêng Nga thế kỷ XIX – đặc biệt qua các tác phẩm của Dostoievsky, người chịu tác động mạnh từ Philokalia. Sau đó, Thánh Ignatii Brianchaninov (1807–1867) và Giám mục Theophan Ẩn Tu (1815–1894) đều thực hiện các bản dịch Nga khác, bản sau gồm năm tập xuất bản tại Moscow do Tu viện Thánh Panteleimon bảo trợ.
Các bản dịch khác đáng chú ý gồm bản Romania do Cha Dumitru Staniloae chủ biên (từ 1946, dự kiến tám tập) và bản Pháp hiện vẫn đang thực hiện. Cả hai đều dịch trực tiếp từ tiếng Hy Lạp.
Trước đây, chỉ có hai tập bản dịch tiếng Anh do E. Kadloubovsky và G.E.H. Palmer thực hiện (1951, 1954), dịch từ bản tiếng Nga của Theophan, bao gồm chưa đến một phần ba nội dung bản Hy Lạp. Chính hai dịch giả này đã bày tỏ hy vọng rằng: “Một ngày nào đó sẽ có người đủ khả năng dịch trọn bộ Philokalia từ nguyên bản Hy Lạp – hầu mang trọn kho tàng thiêng liêng ấy đến với Tây phương.”
Bản dịch hiện tại chính là hoa trái của niềm hy vọng ấy.
Ý nghĩa và tinh thần của Philokalia
Từ Philokalia nghĩa là “tình yêu đối với điều cao đẹp, siêu việt và thánh thiện” – nguồn mạch của sự sống và mạc khải của Chân Lý. Bộ sách được sưu tập nhằm giúp tâm trí con người được thanh luyện, soi sáng và hoàn thiện.
Các văn bản này chỉ lối cho người tìm Chúa bước vào con đường tỉnh thức nội tâm, đạt tới tâm hồn sáng suốt – dấu chỉ của sự thánh thiện. Đây không phải là tri thức lý thuyết, mà là sự biến đổi tận căn của ý chí và con tim, dẫn con người đến hiệp thông với Thiên Chúa.
Philokalia là lộ trình thiêng liêng xuyên qua sa mạc của thời gian, là “con đường thinh lặng của tình yêu và tri thức thiêng liêng” giữa sa mạc của cuộc sống hiện đại – một sự hiện diện sống động và bất diệt, khơi dậy khát vọng nên trọn lành và sẵn sàng đón nhận ân sủng Chúa Thánh Thần.
Trường học cầu nguyện nội tâm
Theo Thánh Nicodemos, Philokalia là một “trường thần bí của cầu nguyện nội tâm”, nơi người tín hữu học cách nuôi dưỡng hạt giống thần linh đã được gieo vào tâm hồn khi lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, để nên “con Thiên Chúa” (Ga 1,12), đạt tới “tầm vóc viên mãn của Đức Kitô” (Ep 4,13).
Điểm nhấn của Philokalia nằm ở công trình nội tâm – thanh tẩy “bên trong chén và đĩa” (Mt 23,26). Tuy nhiên, việc giữ giới răn và thực hành nhân đức bên ngoài vẫn là điều kiện tiên quyết cho tiến trình thanh luyện bên trong. Hai chiều kích này bổ túc cho nhau, nhưng nếu người ta dừng lại ở việc làm bên ngoài mà quên việc canh giữ tâm trí và cầu nguyện tinh tuyền, thì ân sủng sẽ phai nhạt và linh hồn không thể đạt đến sự sáng soi của tâm hồn.
Hesychia – sự tĩnh lặng thiêng liêng
Trạng thái cao nhất mà con người đạt được trên hành trình này được gọi là Hesychia – nghĩa là tĩnh lặng, an nghỉ trong tâm hồn, cũng là sự quy tụ và chuyên chú nơi Thiên Chúa. Từ đó xuất hiện thuật ngữ Hesychasm (chủ nghĩa tĩnh tâm) – diễn tả toàn bộ phương pháp linh đạo của con đường chiêm niệm này.
Tuy nhiều sử gia xem Hesychasm như một phong trào của thế kỷ XIII–XIV tại Athos và vùng Balkan, nhưng thực ra nó bao trùm toàn bộ truyền thống thiêng liêng Kitô giáo từ thuở ban đầu. Bằng chứng rõ ràng là trong nhiều văn bản thế kỷ IX trở về trước, đã hiện diện Kinh Nguyện Chúa Giêsu – hạt nhân của linh đạo Hesychast.
Dù Philokalia bàn đến nhiều chủ đề, có thể nói Kinh Nguyện Chúa Giêsu chính là sợi chỉ vàng kết nối toàn bộ tác phẩm, biểu lộ sự hiệp nhất nội tâm và truyền thống cầu nguyện liên lỉ của Hội Thánh.
Con Đường Thiêng Liêng của Sự Tĩnh Lặng (Hesychasm)
Tuy nhiên, cần phải nhấn mạnh rằng con đường thiêng liêng gọi là Hesychasm – tức đời sống cầu nguyện trong thinh lặng nội tâm – không thể được thực hành trong khoảng trống tinh thần hay tách rời khỏi Hội Thánh.
Mặc dù phần lớn các văn bản trong Philokalia không trực tiếp bàn về giáo lý, mọi văn bản đều giả định một nền tảng tín lý vững chắc. Hơn thế nữa, tín lý này bao hàm một giáo hội học (ecclesiology) – nghĩa là một cái nhìn về Hội Thánh và ơn cứu độ, vốn gắn chặt và bất khả phân ly với đời sống bí tích và phụng vụ.
Do đó, Hesychasm không phải là một thực hành đạo đức độc lập hay song hành với đời sống bí tích; nó là một phần thiết yếu trong truyền thống Hội Thánh. Thực hành Hesychasm mà tách khỏi đời sống phụng vụ và bí tích chính là cắt đứt nó khỏi cội nguồn sống động của mình, và cũng là làm sai lệch ý hướng của các bậc thầy linh đạo đã truyền dạy. Hậu quả của sự sai lạc này có thể dẫn đến tổn thương tinh thần và thể lý nghiêm trọng.
Bối cảnh của đời sống đan tu và ơn gọi phổ quát
Một điều khác cũng cần lưu ý: các văn bản trong Philokalia được viết bởi và cho những người đang sống trong khuôn khổ phụng vụ và bí tích của Hội Thánh Chính Thống, đồng thời bên trong nếp sống đan tu. Vì vậy, chúng giả định những điều kiện sống rất khác với hoàn cảnh của đa số độc giả ngày nay.
Điều đó có phải có nghĩa rằng những giáo huấn này chỉ áp dụng trong tu viện? Không hẳn vậy. Nhiều bậc thầy Hesychast – và chính Thánh Nicodemos trong lời dẫn nhập bản gốc – nhấn mạnh rằng “cầu nguyện không ngừng” là ơn gọi và bổn phận của mọi Kitô hữu.
Dĩ nhiên, đời sống đan tu tạo thuận lợi cho việc cầu nguyện liên lỉ: thinh lặng, cô tịch, và kỷ luật là những yếu tố giúp tâm hồn tập trung nơi Thiên Chúa. Nhưng nếu một tín hữu tham dự tích cực vào đời sống bí tích và phụng vụ của Hội Thánh, thì con đường này vẫn mở ra cho tất cả, mỗi người tùy khả năng và hoàn cảnh của mình.
Thật vậy, sự phân biệt giữa đời đan tu và đời tại thế chỉ là tương đối. Bởi vì mọi người đều được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, nên mọi người đều được mời gọi nên trọn lành, yêu mến Thiên Chúa “hết lòng, hết linh hồn và hết trí khôn”. Vì thế, tất cả cùng chia sẻ một ơn gọi và cùng tiến bước trên một con đường thiêng liêng duy nhất.
Dĩ nhiên, có người đi xa hơn, có người tiến chậm hơn; và có những tâm hồn được lôi cuốn bởi khát vọng nên thánh sâu sắc đến mức chọn đời đan tu – như một hình thức sống hoàn toàn hài hòa với con đường đó. Nhưng dù trong tu viện hay giữa thế gian, mục tiêu vẫn là một: hiệp thông với Thiên Chúa trong tình yêu và sự tĩnh lặng nội tâm.
Điều cốt yếu là: không bước đi cách tùy tiện hoặc trong vô minh. Người hành giả thiêng liêng luôn cần có người hướng dẫn tâm linh khôn ngoan. Nếu không thể có, thì sự tham dự tích cực vào các bí tích và phụng vụ của Hội Thánh lại càng trở nên cần thiết – như nguồn ơn trợ giúp và bảo vệ khỏi những cạm bẫy tinh thần tiềm ẩn trong hành trình nội tâm.
Ngôn ngữ, tâm lý và chiều sâu thiêng liêng của Hesychasm
Trong các bản văn Hesychast, một số từ khóa quan trọng được lập đi lập lại. Các dịch giả đã lập bảng chú giải để giải thích ý nghĩa và cách dùng của những thuật ngữ này, đồng thời chỉ rõ nơi chúng xuất hiện lần đầu.
Tuy nhiên, ý nghĩa đích thực của các từ ấy chỉ có thể hiểu được khi người đọc dần dần đi sâu vào linh đạo mà chúng diễn tả – nghĩa là vào chính con đường cầu nguyện và biến đổi tâm hồn mà Philokalia chỉ dẫn.
Đồng thời, người đọc cũng sẽ nhận ra rằng các văn bản này bao hàm một khoa học về linh hồn (psychologia) – một cái nhìn thấu suốt về bản tính và chuyển động nội tâm của con người, rất khác, thậm chí trái ngược, với các lý thuyết tâm lý hiện đại, đặc biệt trong vấn đề tác động của ma quỷ.
Người đọc ngày nay, vốn chịu ảnh hưởng bởi tâm lý học đương đại, có thể dễ dàng bác bỏ quan điểm của Hesychasm. Nhưng ngược lại, họ cũng có thể được mời gọi xét lại những giả định của chính mình, để rồi mở lòng đón nhận một cái nhìn sâu xa hơn về con người và linh hồn dưới ánh sáng của mạc khải.
Phản ứng của mỗi người sẽ tùy thuộc vào mức độ họ nhận ra tính nhất quán nội tại và giá trị hiện sinh của linh đạo này – không chỉ trên bình diện lý thuyết, mà ngay trong kinh nghiệm sống của bản thân.
Điều quan trọng cần nhớ là: dù thế giới bên ngoài có thay đổi thế nào đi nữa, bản tính thiêng liêng của con người và mối tương quan của họ với Thiên Chúa vẫn không hề thay đổi. Chính với những điều bất biến này mà Philokalia quan tâm; vì vậy, các chỉ dẫn trong đó vẫn luôn sống động và hiệu nghiệm hôm nay, như khi chúng được viết ra cách đây nhiều thế kỷ.
Lời Cảm Tạ và Ghi Nhận Công Trình Dịch Thuật
Bản dịch tiếng Anh của Philokalia này được thực hiện dưới sự bảo trợ và hỗ trợ tài chính của Quỹ Từ thiện Eling Trust.
Công việc dịch ban đầu được tiến hành bởi một nhóm học giả và cộng tác viên, gồm có:
- Đan viện Thánh Biến Hình (Holy Transfiguration Monastery) tại Brookline, Massachusetts;
- Tiến sĩ Constantine Cavarnos (Boston);
- Cha Basil Osborne (Oxford);
- và Cha Norman Russell (Dòng Oratory London).
Tuy nhiên, bản hiệu đính và hoàn thiện cuối cùng của văn bản thuộc trách nhiệm của Ban Biên tập, được thành lập bởi các giám quản của Quỹ Eling Trust, gồm ba thành viên:
G.E.H. Palmer, Tiến sĩ Philip Sherrard, và Tổng Đại diện (Archimandrite) Kallistos Ware.
Hai thành viên cuối cùng của ủy ban chịu trách nhiệm đối chiếu bản dịch với nguyên bản Hy Lạp, bảo đảm tính thống nhất trong việc diễn giải và dịch thuật; cả ba cùng hợp tác để xác định phiên bản chính thức cuối cùng của bản dịch này.
Dù chúng tôi cố gắng không áp đặt một phong cách dịch thống nhất, thật khó tránh khỏi việc bản dịch này thể hiện ít sự đa dạng hơn so với các văn bản nguyên thủy. Các bản văn gốc được viết bởi những tác giả thuộc nhiều thế kỷ khác nhau – trải dài hơn một ngàn năm – và xuất thân từ nhiều nền văn hóa khác biệt.
Trái lại, bản dịch của chúng tôi được thực hiện trong vòng khoảng mười năm, bởi những người cùng sống trong một bối cảnh văn hoá duy nhất. Tuy nhiên, chúng tôi hy vọng rằng hương vị riêng biệt của từng bản văn gốc vẫn được giữ lại phần nào, và cũng mong rằng những dịch giả đầu tiên sẽ rộng lượng tha thứ cho những thay đổi chúng tôi đã buộc phải thực hiện – vì những lý do đã được trình bày. Việc chỉnh sửa này không hề làm giảm lòng biết ơn sâu xa của chúng tôi đối với công trình của họ.
Lời tri ân đặc biệt
Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến:
- Cha Palamas Koumantos thuộc Đan viện Simonopetra trên Núi Athos, vì sự trợ giúp quý báu của ngài;
- Các tu sĩ Đan viện Chính Thống Serbia Chilandari trên Núi Athos, vì lòng hiếu khách quảng đại của họ trong hai dịp lưu trú dài ngày;
- Bà Ian Busby, vì những đóng góp vô giá trong công tác biên tập;
- và Cô Marguerite Langford, vì sự hỗ trợ tận tâm của cô trong suốt tiến trình thực hiện bản dịch này.
Sau cùng, Quỹ Eling Trust và Ban Biên tập xin tri ân sâu sắc Quỹ Ingram Merrill Foundation (New York) vì khoản tài trợ lớn lao giúp đỡ việc hoàn thành công trình dịch thuật này.
G.E.H. Palmer
Philip Sherrard
Tổng Đại diện Kallistos Ware
Bussock Mayne, Tháng Ba năm 1977
🕊️ Chú Giải và Tóm Tắt Ý Chính của Lời Giới Thiệu Philokalia
I. Bản chất và mục tiêu của Philokalia
Philokalia (từ Hy Lạp: philo-kalia, nghĩa là “tình yêu đối với điều cao đẹp, thiện hảo và thánh thiện”) không chỉ là một tuyển tập văn bản linh đạo, mà là một bản đồ thiêng liêng dẫn linh hồn về với Thiên Chúa Tình Yêu và Chân Lý.
Các bản văn được viết từ thế kỷ IV đến XV bởi những bậc thầy nội tâm – các tu sĩ, ẩn sĩ, giáo phụ – những người đã kinh nghiệm thực sự về đời sống cầu nguyện nội tâm (cầu nguyện trong Thần Khí).
Mục tiêu tối hậu của Philokalia là thanh luyện trí tuệ (nous), soi sáng tâm hồn (kardia) và hoàn thiện con người trong Đức Kitô. Đó là con đường nên thánh, nơi linh hồn được biến đổi để trở nên hình ảnh sống động của Thiên Chúa.
“Đó là nghệ thuật của các nghệ thuật, khoa học của các khoa học.”
– Lời Giới Thiệu Philokalia
II. Cấu trúc và lịch sử của tác phẩm
- Hai thánh biên soạn chính:
- Thánh Nicodemos Núi Athos (1749–1809)
- Thánh Makarios thành Corinth (1731–1805)
→ Hai ngài đã sưu tập và hệ thống hóa kho tàng linh đạo Đông phương, xuất bản lần đầu tại Venice năm 1782.
- Các ấn bản kế tiếp:
- Athens 1893 (bổ sung Thượng phụ Callistos)
- Astir 1957–1963 (ấn bản chuẩn, gồm 5 tập – làm nền cho bản dịch tiếng Anh hiện nay).
- Ảnh hưởng quốc tế:
- Qua bản Slavonic “Dobrotolublye” của Thánh Paisii Velichkovsky (1793), Philokalia trở thành nguồn mạch linh đạo chính của Kitô giáo Nga, ảnh hưởng tới Dostoievsky, Theophan Ẩn Tu, và Ignatii Brianchaninov.
- Từ đó, các bản dịch Romania, Pháp, Anh ra đời – mở rộng dòng suối cầu nguyện nội tâm sang phương Tây.
- Linh đạo cốt lõi: “Hesychia” – Sự Tĩnh Lặng Thiêng Liêng
- Tâm điểm của Philokalia là linh đạo Hesychast (từ hesychia: tĩnh lặng, an nghỉ trong Thiên Chúa). Đây là con đường của **“cầu nguyện không ngừng”.
Nội Dung:
- Evagrios Ẩn tu (Evagrios the Solitary):
- Thánh Gioan Cassian (St. John Cassian):
- Thánh Máccô Khổ tu (St. Mark the Ascetic):
- Thánh Hêsychios Linh mục (St. Hesychios the Priest):
- Thánh Neilos Khổ tu (St. Neilos the Ascetic):
- Thánh Diadochos ở Photiki (St. Diadochos of Photiki):
- Thánh Gioan ở Karpathos (St. John of Karpathos):